Khi lựa chọn sản phẩm có xuất xứ nước ngoài, bên cạnh tên thương hiệu, người tiêu dùng cũng quan tâm sản phẩm được sản xuất ở nhà máy nào, có được lưu hành trên thị trường nước sở tại không, và liệu những thông tin này có được thể hiện bằng hồ sơ cụ thể hay chỉ đến từ lời giới thiệu.
CFS (Giấy chứng nhận lưu hành tự do) là một văn bản cung cấp thêm thông tin cho người tiêu dùng trong quá trình tìm hiểu sản phẩm nhập khẩu.
Vậy giấy chứng nhận CFS thực chất là gì? Và CFS của các sản phẩm Nichiei Asia có ý nghĩa như thế nào đối với người tiêu dùng?

1. CFS là gì?
CFS là viết tắt của Certificate of Free Sale, được hiểu là Giấy chứng nhận lưu hành tự do.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam về quản lý ngoại thương, CFS là văn bản do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp cho thương nhân xuất khẩu, nhằm chứng nhận hàng hóa được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu.
Tùy theo quy định và loại sản phẩm, CFS có thể được sử dụng trong hồ sơ quản lý hàng hóa nhập khẩu. Tại Việt Nam, một số nhóm hàng hóa như thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thuốc, trang thiết bị y tế,... nằm trong danh mục hàng hóa được quản lý về CFS.
2. CFS mang lại thông tin gì cho người tiêu dùng?
Giá trị của CFS không nằm ở việc tạo ra một danh hiệu cho sản phẩm, mà ở chỗ cung cấp thêm căn cứ cụ thể để người tiêu dùng tìm hiểu và đối chiếu thông tin.
Tùy mẫu CFS và quy định áp dụng, giấy chứng nhận có thể thể hiện những thông tin cơ bản như:
– Tên cơ quan cấp giấy chứng nhận;
– Số tham chiếu của CFS;
– Ngày cấp;
– Tên sản phẩm;
– Loại hoặc nhóm sản phẩm;
– Tên và địa chỉ của nhà sản xuất;
– Nội dung xác nhận sản phẩm được sản xuất và bán tự do tại thị trường nước sản xuất.
Nhờ đó, người tiêu dùng có thể đối chiếu những thông tin cơ bản giữa hồ sơ và thông tin được công bố về sản phẩm.
Càng có thêm thông tin có thể kiểm chứng, người tiêu dùng càng có thêm cơ sở để tìm hiểu trước khi lựa chọn.

3. Hiểu đúng về CFS – Không nhầm lẫn với C/O
Các thông tin được thể hiện trên CFS, trong đó có tên sản phẩm và nhà sản xuất, giúp người tiêu dùng có thêm dữ liệu để tìm hiểu sản phẩm cụ thể. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: CFS không phải là C/O (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ).
CFS tập trung vào tình trạng lưu hành của hàng hóa tại nước xuất khẩu, trong khi C/O là chứng từ xác nhận xuất xứ hàng hóa theo các quy định tương ứng.
Có thể hiểu đơn giản:
► CFS trả lời câu hỏi: “Sản phẩm này có được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu không?”
► C/O trả lời câu hỏi: “Hàng hóa này có xuất xứ từ đâu theo quy định?”
4. CFS có phải là chứng nhận chất lượng sản phẩm không?
Không nên hiểu CFS là chứng nhận khẳng định sản phẩm có chất lượng cao nhất hoặc hiệu quả vượt trội.
CFS chỉ xác nhận nội dung thuộc phạm vi của giấy chứng nhận: Sản phẩm được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu theo xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Do đó, CFS không thể thay thế cho các loại hồ sơ hoặc tiêu chuẩn khác.

Một sản phẩm nhập khẩu có thể có nhiều loại hồ sơ khác nhau và mỗi loại cung cấp một nhóm thông tin riêng. Chẳng hạn:
Hồ sơ / thông tin | Giúp làm rõ điều gì? |
CFS | Tình trạng được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu |
C/O | Xuất xứ hàng hóa theo quy định áp dụng |
GMP / Tiêu chuẩn sản xuất | Điều kiện và hệ thống thực hành sản xuất theo tiêu chuẩn tương ứng |
Kiểm nghiệm | Kết quả kiểm tra các chỉ tiêu cụ thể của sản phẩm |
Hồ sơ công bố | Thông tin và yêu cầu quản lý đối với sản phẩm khi lưu hành tại Việt Nam |
5. Vì sao mỹ phẩm Nhật Bản có thể không cần CFS?
Đây là điểm người tiêu dùng cần đặc biệt lưu ý khi tìm hiểu về mỹ phẩm nhập khẩu. Không phải sản phẩm không có CFS thì đồng nghĩa với việc sản phẩm không được phép lưu hành.
Theo Thông tư 32/2019/TT-BYT sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYT, đối với mỹ phẩm được lưu hành và xuất khẩu từ các nước thành viên CPTPP (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership – Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương), hồ sơ công bố sản phẩm không cần phải có CFS.
Quy định này áp dụng đối với hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu từ các nước thành viên CPTPP được nộp từ ngày Hiệp định CPTPP có hiệu lực tại Việt Nam, tức ngày 14/01/2019.
Nhật Bản là một thành viên của CPTPP. Do đó, việc một sản phẩm mỹ phẩm Nhật Bản không có CFS không đồng nghĩa với việc sản phẩm thiếu hồ sơ hoặc không được quản lý. Đây là trường hợp pháp luật Việt Nam đã có quy định miễn yêu cầu CFS đối với mỹ phẩm nhập khẩu từ nước thành viên CPTPP.
Nói cách khác, khi đánh giá một sản phẩm nhập khẩu, người tiêu dùng không nên chỉ đặt câu hỏi: “Sản phẩm này có CFS hay không?”, mà nên tìm hiểu rộng hơn rằng: “Sản phẩm này thuộc nhóm nào, quy định quản lý hiện hành yêu cầu những hồ sơ gì và doanh nghiệp có thể cung cấp những căn cứ nào để chứng minh nguồn gốc, nhà sản xuất và điều kiện sản xuất của sản phẩm?”
6. Không có CFS, căn cứ nào để kiểm tra sản phẩm?
Với mỹ phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản, bên cạnh việc thuộc trường hợp được miễn CFS theo quy định, người tiêu dùng có thể quan tâm đến những thông tin khác liên quan đến sản phẩm và cơ sở sản xuất.
Đáng chú ý, trong dự thảo Nghị định về quản lý mỹ phẩm năm 2026, Bộ Y tế đang đề xuất bổ sung tài liệu chứng minh cơ sở sản xuất đáp ứng yêu cầu về thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm vào hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu, như CGMP, ISO 22716:2017 hoặc tiêu chuẩn tương đương theo quy định. Đây hiện là nội dung của dự thảo, chưa phải quy định đã có hiệu lực.
Điều này cho thấy khi tìm hiểu mỹ phẩm nhập khẩu, bên cạnh CFS, thì thông tin về nhà sản xuất và tiêu chuẩn/điều kiện sản xuất cũng là những dữ liệu đáng quan tâm.

7. CFS của các sản phẩm Nichiei Asia có ý nghĩa với khách hàng như thế nào?
Là đại diện chính thức của thương hiệu Nichiei Bussan Nhật Bản tại Việt Nam, Nichiei Asia cung cấp các sản phẩm sức khỏe và mỹ phẩm chính hãng được nhập khẩu từ Nhật Bản đến người tiêu dùng Việt Nam.
Đối với danh mục thực phẩm bảo vệ sức khỏe của Nichiei Asia, các sản phẩm đều có CFS.
CFS cung cấp thêm căn cứ để khách hàng tìm hiểu về tình trạng lưu hành của sản phẩm tại Nhật Bản, đồng thời có thể đối chiếu những thông tin như tên sản phẩm, nhà sản xuất, cơ quan cấp và các nội dung được thể hiện trên giấy chứng nhận.
Trong khi đó, dòng mỹ phẩm Nhật Bản thuộc trường hợp được miễn yêu cầu CFS theo quy định hiện hành của Việt Nam. Đồng thời, dòng mỹ phẩm của Nichiei Asia hiện đang được sản xuất tại nhà máy đạt tiêu chuẩn ISO 22716, từ đó cung cấp thêm thông tin để khách hàng tìm hiểu về điều kiện sản xuất của sản phẩm.
Như vậy, thay vì chỉ nhìn vào một loại giấy tờ, người tiêu dùng có thể xem xét tổng thể các hồ sơ và thông tin phù hợp với từng nhóm sản phẩm.
Với Nichiei Asia, mục tiêu không chỉ là cung cấp sản phẩm nhập khẩu, mà còn hướng đến việc cung cấp thông tin rõ ràng và những căn cứ cụ thể, để khách hàng có thêm cơ sở tìm hiểu trước khi lựa chọn và sử dụng.

-----
NICHIEI ASIA
Đại diện chính thức của thương hiệu Nichiei Bussan Nhật Bản
Thành viên Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam (VAFF)
Thành viên Hiệp hội Thực phẩm Sức khỏe và Dinh dưỡng Nhật Bản (JHNFA)
Thông tin liên hệ:
1. Fanpage Nichiei Asia - Đại diện chính thức của Nichiei Bussan Nhật Bản
2. Fanpage Nichiei Asia - Chi Nhánh Hà Nội
3. Showroom tại Việt Nam:
– TP.HCM: 451A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ
Hotline: 094 394 09 89
– Hà Nội: 107 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa
Hotline: 091 260 19 59
4. Showroom tại Nhật Bản:
〒542-0073 Osaka, Chuo-ku, Nipponbashi, 1−2−2 Marvel Nipponbashi 3F, Japan
– Trọn chữ Tín, Vẹn niềm tin –

Viết bình luận